Chất thải nguy hại không lây nhiễm là nhóm chất thải y tế không chứa yếu tố gây lây truyền bệnh nhưng vẫn gây nguy hiểm do độc tính, tính ăn mòn, khả năng phản ứng, kim loại nặng hoặc thành phần hóa học vượt ngưỡng nguy hại. Nhóm này gồm hóa chất thải bỏ, thuốc gây độc tế bào, thiết bị chứa thủy ngân hoặc cadimi, pin, ắc quy, vật liệu chứa chì và các dung dịch thải có yếu tố nguy hại.
Việc không có nguy cơ lây nhiễm không đồng nghĩa với việc được xử lý như rác thông thường. Chất thải phải được nhận diện ngay tại nơi phát sinh, phân loại theo mã chất thải nguy hại, lưu chứa riêng và chuyển giao cho đơn vị có giấy phép phù hợp.

Chất thải nguy hại không lây nhiễm là gì?
Chất thải y tế nguy hại được chia thành hai nhóm chính: chất thải lây nhiễm và chất thải nguy hại không lây nhiễm. Điểm phân biệt nằm ở yếu tố gây nguy hiểm.
- Chất thải lây nhiễm nguy hiểm vì chứa máu, dịch cơ thể, mẫu bệnh phẩm hoặc vi sinh vật gây bệnh.
- Chất thải nguy hại không lây nhiễm nguy hiểm vì chứa hóa chất độc, dược phẩm độc tế bào, kim loại nặng, chất ăn mòn, chất phản ứng hoặc thành phần vượt ngưỡng chất thải nguy hại.
Do đó, một chai hóa chất không dính máu vẫn thuộc chất thải nguy hại nếu hóa chất còn lại trong chai có cảnh báo nguy hại. Ngược lại, một chai thuốc thông thường không có cảnh báo nguy hại và không thuộc nhóm gây độc tế bào không tự động được xếp vào nhóm này.
Chất thải nguy hại không lây nhiễm gồm những loại nào?
Trong cơ sở y tế, chất thải nguy hại không lây nhiễm được nhận diện theo sáu nhóm chính dưới đây.
Hóa chất thải bỏ có tính chất nguy hại
Nhóm này gồm hóa chất thải bỏ có thành phần hoặc tính chất vượt ngưỡng chất thải nguy hại, hoặc trên bao bì của nhà sản xuất có cảnh báo nguy hại.
Các dấu hiệu cần kiểm tra trên nhãn và phiếu an toàn hóa chất gồm:

- Độc cấp tính hoặc độc mãn tính.
- Ăn mòn kim loại, da hoặc mô sống.
- Dễ cháy, dễ nổ hoặc có tính oxy hóa.
- Phản ứng mạnh với nước, không khí hoặc hóa chất khác.
- Gây đột biến, ung thư hoặc ảnh hưởng sinh sản.
- Gây độc cho môi trường.
Không xác định hóa chất chỉ bằng màu sắc hoặc mùi. Nhân viên phải đọc nhãn, cảnh báo của nhà sản xuất và hồ sơ an toàn hóa chất trước khi phân loại.
Dược phẩm thải bỏ gây độc tế bào hoặc có cảnh báo nguy hại
Dược phẩm thải bỏ thuộc nhóm gây độc tế bào hoặc có cảnh báo nguy hại trên bao bì được xếp vào chất thải nguy hại không lây nhiễm.
Nhóm gây độc tế bào thường liên quan đến thuốc sử dụng trong điều trị ung thư và các thuốc có khả năng gây độc cho tế bào. Phần thuốc thừa, thuốc hết hạn, thuốc bị hỏng, thuốc không còn nhu cầu sử dụng và vật tư chứa lượng thuốc còn sót lại đều phải được kiểm soát riêng.
Không đưa thuốc gây độc tế bào vào rác sinh hoạt, rác tái chế hoặc hệ thống thoát nước. Cách làm này phát tán hoạt chất nguy hại và làm mất khả năng kiểm soát lượng chất thải phát sinh.
Bao bì và dụng cụ dính thuốc, hóa chất nguy hại
Vỏ chai, lọ, bao bì và dụng cụ dính thuốc hoặc hóa chất thuộc nhóm gây độc tế bào, hoặc có cảnh báo nguy hại từ nhà sản xuất, vẫn được quản lý như chất thải nguy hại.
Ví dụ gồm:
- Chai, lọ chứa hóa chất nguy hại còn cặn.
- Dụng cụ pha thuốc gây độc tế bào.
- Bao bì thuốc nguy hại bị rò rỉ hoặc nhiễm bẩn.
- Vật liệu lau thấm hóa chất nguy hại nhưng không chứa yếu tố lây nhiễm.
Vỏ bao bì không được đưa đi tái chế khi còn dính chất nguy hại. Việc rửa bao bì để tái sử dụng cũng không được thực hiện tùy tiện vì nước rửa trở thành dòng thải cần quản lý.
Thiết bị chứa thủy ngân, cadimi, pin, ắc quy và vật liệu chứa chì
Thiết bị y tế bị vỡ, hỏng hoặc đã qua sử dụng có chứa thủy ngân, cadimi thuộc nhóm chất thải nguy hại không lây nhiễm. Pin, ắc quy thải bỏ và vật liệu tráng chì dùng để ngăn tia xạ cũng thuộc nhóm này.
Các nguồn phát sinh thường gặp gồm:
- Nhiệt kế, huyết áp kế hoặc thiết bị cũ có chứa thủy ngân.
- Linh kiện, cảm biến hoặc thiết bị chứa cadimi.
- Pin sử dụng cho thiết bị y tế cầm tay.
- Ắc quy của bộ lưu điện và thiết bị dự phòng.
- Tấm, áo hoặc vật liệu tráng chì dùng trong khu vực bức xạ.
Thủy ngân phát tán dưới dạng giọt nhỏ và hơi độc khi thiết bị bị vỡ. Không dùng chổi quét, máy hút bụi hoặc tay trần để thu gom. Khu vực phải được cô lập, thông báo cho bộ phận phụ trách và xử lý theo quy trình ứng phó sự cố của cơ sở.
Dung dịch rửa phim, nước thải xét nghiệm và dung dịch nguy hại
Dung dịch rửa phim X-quang, nước thải từ thiết bị xét nghiệm, thiết bị phân tích và các dung dịch thải bỏ có yếu tố nguy hại vượt ngưỡng phải được quản lý như chất thải nguy hại không lây nhiễm.
Không đổ trực tiếp các dung dịch này vào bồn rửa hoặc hệ thống thu gom nước thải khi chưa xác định thành phần. Hệ thống xử lý nước thải y tế không mặc nhiên xử lý được kim loại nặng, dung môi, hóa chất độc hoặc hoạt chất dược phẩm.
Các chất thải y tế khác vượt ngưỡng nguy hại
Một chất thải không nằm trong các nhóm quen thuộc vẫn phải xếp vào chất thải nguy hại không lây nhiễm khi có thành phần hoặc tính chất vượt ngưỡng nguy hại, hoặc có cảnh báo nguy hại từ nhà sản xuất.
Nguyên tắc ra quyết định là:
- Kiểm tra nguồn phát sinh và thành phần của chất thải.
- Đọc nhãn, biểu tượng cảnh báo và tài liệu an toàn của sản phẩm.
- Đối chiếu mã và ngưỡng chất thải nguy hại.
- Phân loại theo tính chất nguy hiểm thực tế, không theo tên gọi chung của vật dụng.
Cách phân biệt chất thải nguy hại không lây nhiễm với các nhóm khác
| Nhóm chất thải | Dấu hiệu nhận diện | Ví dụ | Cách quản lý chính |
|---|---|---|---|
| Chất thải lây nhiễm | Dính, chứa máu, dịch cơ thể, mẫu bệnh phẩm hoặc vi sinh vật gây bệnh | Kim tiêm đã sử dụng, bông gạc dính máu, mẫu xét nghiệm | Phân loại theo nhóm lây nhiễm, sử dụng bao bì màu vàng |
| Chất thải nguy hại không lây nhiễm | Độc, ăn mòn, phản ứng, chứa kim loại nặng hoặc vượt ngưỡng nguy hại | Thuốc độc tế bào, hóa chất nguy hại, thiết bị chứa thủy ngân | Phân loại theo mã chất thải, chất thải rắn dùng bao bì màu đen |
| Chất thải rắn thông thường | Không có yếu tố lây nhiễm và không vượt ngưỡng nguy hại | Rác sinh hoạt, bao bì sạch, hóa chất không nguy hại | Phân loại thành nhóm tái chế và không tái chế |
| Chất thải lỏng không nguy hại | Không chứa vi sinh vật gây bệnh, không có cảnh báo nguy hại và không vượt ngưỡng | Dung dịch thuốc hoặc hóa chất không nguy hại | Thu gom vào hệ thống phù hợp theo quy trình của cơ sở |

Lưu ý: Chất thải vừa có yếu tố lây nhiễm vừa có tính chất hóa học nguy hại phải được kiểm soát theo cả hai rủi ro. Không được bỏ qua nguy cơ hóa học sau khi đã xử lý yếu tố lây nhiễm.
Bảng nhận diện nhanh theo nguồn phát sinh
| Nguồn phát sinh | Chất thải cần kiểm tra | Thông tin quyết định phân loại |
|---|---|---|
| Khoa dược, khu pha thuốc | Thuốc hết hạn, thuốc thừa, chai lọ và dụng cụ pha thuốc | Thuốc có thuộc nhóm gây độc tế bào hoặc có cảnh báo nguy hại hay không |
| Phòng xét nghiệm | Thuốc thử, dung môi, nước thải thiết bị phân tích | Thành phần hóa học, cảnh báo nguy hại và kết quả xác định ngưỡng |
| Khoa chẩn đoán hình ảnh | Dung dịch rửa phim, vật liệu tráng chì | Thành phần kim loại nặng và tính chất nguy hại |
| Khoa điều trị | Thiết bị vỡ chứa thủy ngân, pin thiết bị | Vật liệu cấu tạo và thành phần kim loại nặng |
| Kho vật tư, kho hóa chất | Hóa chất hết hạn, bao bì rò rỉ | Nhãn hóa chất, phiếu an toàn và khả năng phản ứng |
| Bộ phận kỹ thuật | Ắc quy, pin, linh kiện và thiết bị cũ | Thành phần chì, cadimi, thủy ngân hoặc chất điện giải |
Cách phân loại tại nơi phát sinh
Chất thải y tế phải được phân loại ngay tại nơi và thời điểm phát sinh. Không chuyển chất thải chưa phân loại về kho rồi mới tách lại, vì thao tác này làm tăng nguy cơ tràn đổ, phản ứng hóa học và tiếp xúc nghề nghiệp.
- Xác định nguồn phát sinh: ghi nhận khoa, phòng, thiết bị hoặc hoạt động tạo ra chất thải.
- Xác định trạng thái: phân biệt chất thải rắn, lỏng, thiết bị nguyên vẹn, thiết bị vỡ hoặc bao bì nhiễm bẩn.
- Kiểm tra nguy cơ: đọc nhãn, cảnh báo của nhà sản xuất, phiếu an toàn hóa chất và mã chất thải.
- Kiểm tra khả năng tương tác: không trộn các chất có thể phản ứng, sinh nhiệt, phát khí độc hoặc làm tăng nguy cơ cháy nổ.
- Chọn dụng cụ lưu chứa: sử dụng bao bì đúng màu, đúng vật liệu, chống rò rỉ và có nắp kín.
- Ghi nhãn: thể hiện tên và mã chất thải đối với chất thải nguy hại dạng lỏng và các nhóm cần nhận diện riêng.
- Chuyển về khu lưu giữ: sử dụng tuyến thu gom và phương tiện an toàn do cơ sở quy định.
Các chất thải nguy hại chỉ được dùng chung dụng cụ lưu chứa khi có cùng tính chất, không phản ứng với nhau và được xử lý bằng cùng một phương pháp. Tiện lợi trong thu gom không phải căn cứ để trộn chất thải.
Bao bì và dụng cụ lưu chứa phải đáp ứng yêu cầu gì?
Chất thải nguy hại không lây nhiễm dạng rắn được đựng trong túi, thùng hoặc thùng có lót túi màu đen. Chất thải dạng lỏng phải đựng trong dụng cụ có nắp kín, có mã và tên loại chất thải.
Bao bì và dụng cụ lưu chứa phải đáp ứng các yêu cầu sau:

- Chống thấm và chống rò rỉ.
- Có kích thước phù hợp với lượng chất thải.
- Có tên loại chất thải và biểu tượng cảnh báo phù hợp.
- Dụng cụ chứa chất lỏng có nắp kín, chống bay hơi và tràn đổ.
- Dụng cụ chứa hóa chất không phản ứng với hóa chất bên trong.
- Vật liệu chứa chất ăn mòn phải chịu được tác động ăn mòn.
- Thùng tái sử dụng phải được làm sạch theo quy trình trước lần sử dụng tiếp theo.
Không đổ hóa chất vào chai nước uống, chai không nhãn hoặc dụng cụ đã mất thông tin nhận diện. Đây là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến nhầm lẫn, sử dụng sai và xử lý sai phương pháp.
Quy trình thu gom và lưu giữ
Thu gom riêng theo tính chất và mã chất thải
Chất thải nguy hại không lây nhiễm phải được thu gom và lưu giữ riêng tại khu lưu giữ chất thải của cơ sở y tế. Các nhóm có nguy cơ phản ứng với nhau phải bố trí dụng cụ hoặc khu vực tách biệt.
Trước khi đưa vào khu lưu giữ, nhân viên cần kiểm tra:

- Miệng túi đã được buộc kín.
- Nắp can hoặc thùng chứa chất lỏng đã đóng kín.
- Bao bì không thủng, phồng hoặc rò rỉ.
- Nhãn còn rõ tên và mã chất thải.
- Khối lượng hoặc số lượng đã được ghi nhận.
- Chất thải không bị trộn với rác tái chế hoặc chất thải lây nhiễm.
Xử lý thiết bị chứa thủy ngân
Thiết bị chứa thủy ngân bị vỡ phải được thu gom và lưu giữ riêng trong hộp bằng nhựa hoặc vật liệu phù hợp, bảo đảm không rò rỉ và không phát tán hơi thủy ngân.
Khi xảy ra sự cố:

- Cô lập khu vực và hạn chế người đi lại.
- Không chạm tay trực tiếp vào thủy ngân.
- Không quét bằng chổi và không dùng máy hút bụi.
- Thông báo cho bộ phận phụ trách môi trường hoặc kiểm soát nhiễm khuẩn.
- Thu gom bằng bộ dụng cụ xử lý sự cố chuyên dụng.
- Đưa toàn bộ thủy ngân, mảnh vỡ và vật liệu làm sạch vào dụng cụ kín.
Thời gian lưu giữ tối đa
Chất thải nguy hại không lây nhiễm được lưu giữ không quá một năm kể từ thời điểm phát sinh. Cơ sở phải tổ chức chuyển giao sớm hơn khi:
- Dụng cụ lưu chứa gần đầy.
- Chất thải có nguy cơ xuống cấp hoặc ăn mòn bao bì.
- Lượng phát sinh làm khu lưu giữ mất an toàn.
- Hợp đồng và lịch thu gom cho phép chuyển giao định kỳ ngắn hơn.
Trường hợp lưu giữ quá một năm do chưa có phương án vận chuyển, xử lý hoặc chưa tìm được cơ sở xử lý phù hợp, cơ sở y tế phải thực hiện báo cáo theo quy định. Mốc một năm là giới hạn quản lý, không phải mục tiêu để giữ chất thải càng lâu càng tốt.
Chuyển giao và hồ sơ quản lý
Cơ sở y tế không tự xử lý chất thải y tế nguy hại phải chuyển giao cho đơn vị có giấy phép phù hợp. Mỗi lần chuyển giao cần ghi nhận đầy đủ số lượng và sử dụng chứng từ chất thải nguy hại theo quy định.
Hồ sơ quản lý cần duy trì gồm:
- Sổ giao nhận chất thải y tế.
- Chứng từ chất thải nguy hại.
- Hợp đồng với đơn vị thu gom, vận chuyển và xử lý.
- Giấy phép và hồ sơ năng lực của đơn vị tiếp nhận.
- Hồ sơ kiểm tra bao bì, khu lưu giữ và ứng phó sự cố.
- Báo cáo quản lý chất thải y tế định kỳ.
- Hồ sơ đào tạo nhân viên liên quan.
Số liệu trên sổ phát sinh, sổ lưu giữ, chứng từ chuyển giao và báo cáo định kỳ phải thống nhất. Chênh lệch không có giải trình cho thấy quy trình theo dõi đang mất kiểm soát.
Những sai sót thường gặp khi phân loại
- Xếp mọi chai thuốc vào chất thải nguy hại: phải kiểm tra thuốc có gây độc tế bào, có cảnh báo nguy hại hoặc còn tồn dư thành phần nguy hại hay không.
- Cho rằng không dính máu thì là rác thông thường: hóa chất, thuốc độc tế bào và kim loại nặng vẫn nguy hại dù không có yếu tố lây nhiễm.
- Trộn các hóa chất vào cùng một can: hỗn hợp có thể sinh nhiệt, phát khí độc, cháy hoặc làm thay đổi phương pháp xử lý.
- Đổ dung dịch xét nghiệm vào bồn rửa: hệ thống nước thải không thay thế quy trình phân định chất thải nguy hại.
- Dùng chai nước uống để chứa hóa chất: làm mất nhận diện và tạo nguy cơ uống nhầm.
- Đưa bao bì dính hóa chất đi tái chế: phần tồn dư nguy hại tiếp tục phát tán trong quá trình phân loại và tái chế.
- Không ghi ngày phát sinh: cơ sở không kiểm soát được thời gian lưu giữ.
- Chỉ kiểm tra màu thùng: màu đúng nhưng chất thải bị trộn sai vẫn là vi phạm quy trình phân loại.
Checklist kiểm tra tại khoa, phòng và khu lưu giữ
| Nội dung kiểm tra | Yêu cầu đạt |
|---|---|
| Hướng dẫn phân loại tại nơi phát sinh | Được đặt ở vị trí dễ nhìn, đúng với các dòng thải thực tế của khoa hoặc phòng |
| Bao bì chất thải rắn nguy hại không lây nhiễm | Màu đen, không rò rỉ, có nhận diện phù hợp |
| Dụng cụ chứa chất thải lỏng | Nắp kín, vật liệu tương thích, có tên và mã chất thải |
| Chất thải có khả năng phản ứng | Được tách riêng, không dùng chung dụng cụ lưu chứa |
| Thiết bị chứa thủy ngân | Được lưu giữ riêng trong hộp kín, không phát tán hơi |
| Nhãn và ngày phát sinh | Rõ ràng, đọc được, hỗ trợ kiểm soát thời gian lưu giữ |
| Khu lưu giữ | Có biển cảnh báo, mái che, nền an toàn và biện pháp kiểm soát rò rỉ |
| Sổ theo dõi | Ghi đủ khối lượng, thời gian, người giao và người nhận |
| Đơn vị tiếp nhận | Có giấy phép phù hợp với loại chất thải được chuyển giao |
| Nhân viên thực hiện | Được đào tạo về phân loại, an toàn hóa chất và ứng phó sự cố |
Câu hỏi thường gặp
Chất thải nguy hại không lây nhiễm đựng trong thùng màu gì?
Chất thải nguy hại không lây nhiễm dạng rắn được đựng trong túi, thùng hoặc thùng có lót túi màu đen. Chất thải dạng lỏng được chứa trong dụng cụ có nắp kín, có mã và tên loại chất thải.
Kim tiêm không dính máu có phải chất thải nguy hại không lây nhiễm không?
Không kết luận chỉ dựa vào việc không nhìn thấy máu. Kim tiêm đã sử dụng trong hoạt động y tế được quản lý theo nguy cơ lây nhiễm và nguy cơ sắc nhọn. Chất thải sắc nhọn không lây nhiễm chỉ thuộc nhóm thông thường khi không có thành phần nguy hại vượt ngưỡng và đã được xác định đúng nguồn phát sinh.
Chai thuốc thông thường có phải chất thải nguy hại không?
Chai thuốc không thuộc nhóm gây độc tế bào, không có cảnh báo nguy hại và không còn tồn dư nguy hại không thuộc nhóm chất thải nguy hại không lây nhiễm. Chai dính thuốc gây độc tế bào hoặc thuốc có cảnh báo nguy hại phải được quản lý như chất thải nguy hại.
Chất thải nguy hại không lây nhiễm được lưu giữ bao lâu?
Thời gian lưu giữ tối đa là một năm kể từ thời điểm phát sinh. Cơ sở nên chuyển giao định kỳ sớm hơn để giảm nguy cơ rò rỉ, phản ứng hóa học và quá tải khu lưu giữ.
Có được đổ hóa chất nguy hại vào hệ thống nước thải không?
Không. Hóa chất hoặc dung dịch có yếu tố nguy hại phải được thu gom riêng. Chỉ chất thải lỏng đã được xác định không nguy hại mới được đưa vào hệ thống thu gom phù hợp theo quy trình của cơ sở.
Tóm lại
Chất thải nguy hại không lây nhiễm gồm sáu nhóm trọng tâm: hóa chất nguy hại, dược phẩm gây độc tế bào, bao bì dính thuốc hoặc hóa chất nguy hại, thiết bị chứa kim loại nặng, dung dịch xét nghiệm hoặc rửa phim có yếu tố nguy hại và các chất thải y tế khác vượt ngưỡng nguy hại.
Quy trình đúng bắt đầu bằng nhận diện tại nơi phát sinh, kiểm tra nhãn và tính chất nguy hại, phân loại theo mã chất thải, sử dụng bao bì phù hợp, lưu giữ riêng và chuyển giao cho đơn vị có giấy phép. Cơ sở y tế nên rà soát từng dòng thải thực tế thay vì sử dụng một danh sách phân loại chung cho mọi khoa, phòng.</>

Nguyễn Hưng là tác giả chuyên chia sẻ kiến thức về bốt bảo vệ, cabin bảo vệ, sản phẩm composite và các giải pháp môi trường. Nội dung được xây dựng dựa trên kiến thức thực tế, tập trung vào đặc điểm sản phẩm, ứng dụng, vật liệu và kinh nghiệm lựa chọn, giúp khách hàng dễ dàng tìm hiểu và lựa chọn giải pháp phù hợp.
